Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芝兰之室

Phồn thể: [芝蘭之室]
zhīlánzhīshì
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: phòng có hoa diên vĩ và lan (thành ngữ); nghĩa bóng: ở cùng người giàu có và vui vẻ
  • 4 chữ
  • 23 nét