Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芝兰玉树

Phồn thể: [芝蘭玉樹]
zhīlányùshù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ
  • 4 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: hoa lan và cây ngọc (thành ngữ); nghĩa bóng: đứa trẻ có tương lai rực rỡ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập