Chữ đơn
芡
Nghĩa tiếng Việtcây khiếm thực; hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox); hạt makhana (tiếng Hindi)
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây khiếm thực
- 2 hạt khiếm thực (Gorgon euryale hoặc Euryale ferox)
- 3 hạt makhana (tiếng Hindi)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.