Từ ghép
芭达雅
Phồn thể: [芭達雅]Nghĩa tiếng Việtbiến thể của 帕塔亚 (Pàtǎyà); thành phố Pattaya hoặc Phatthaya ở tỉnh Chon Buri, miền đông Thái Lan
- 3 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 biến thể của 帕塔亚 (Pàtǎyà)
- 2 thành phố Pattaya hoặc Phatthaya ở tỉnh Chon Buri, miền đông Thái Lan
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.