Houzii
← Từ điển
Từ ghép

花剑

Phồn thể: [花劍]
huājiàn
Nghĩa tiếng Việtkiếm liễu (đấu kiếm)
  • 2 chữ
  • 16 nét

Nghĩa

  1. 1 kiếm liễu (đấu kiếm)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập