Từ ghép
花尾榛鸡
Phồn thể: [花尾榛雞]Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đuôi hoa (Tetrastes bonasia)
- 4 chữ
- 35 nét
Nghĩa
- 1 (loài chim ở Trung Quốc) gà gô đuôi hoa (Tetrastes bonasia)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.