Từ ghép
芸芸众生
Phồn thể: [芸芸眾生]Nghĩa
- 1 mọi sinh linh (Phật giáo)
- 2 quần chúng nhân dân
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 芸cây cửu lý hương (Ruta graveolens); (dùng trong các từ ghép cổ liên quan đến sách vì thời xưa cây cửu lý hương được dùng để bảo vệ sách khỏi bị côn trùng phá hoại)Trang chữ →
- 芸cây cửu lý hương (Ruta graveolens); (dùng trong các từ ghép cổ liên quan đến sách vì thời xưa cây cửu lý hương được dùng để bảo vệ sách khỏi bị côn trùng phá hoại)Trang chữ →
- 众đám đông; quần chúng; nhiều; đông đảoTrang chữ →
- 生[sinh]được sinh; sinh ra; cuộc sốngTrang chữ →