Houzii
← Từ điển
Từ ghép

芸芸众生

Phồn thể: [芸芸眾生]
yúnyúnzhòngshēng
Nghĩa tiếng Việtmọi sinh linh (Phật giáo); quần chúng nhân dân
  • 4 chữ
  • 25 nét
  • 2 nghĩa