Chữ đơn
苋
Phồn thể: [莧]Nghĩa tiếng Việtcây rau dền (chi Amaranthus); cây rau dền ba màu (Amaranthus tricolor); rau dền Trung Quốc (Amaranth mangostanus)
- 1 chữ
- 7 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây rau dền (chi Amaranthus)
- 2 cây rau dền ba màu (Amaranthus tricolor)
- 3 rau dền Trung Quốc (Amaranth mangostanus)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 白苋[白莧]rau dền trắng (Amaranthus albus); mầm và lá non của rau dền (Amaranthus spp.) dùng làm thực phẩm
- 刺苋[刺莧]rau dền gai (Amaranthus spinosus)
- 苋菜[莧菜]rau dền (chi Amaranthus); rau dền Trung Quốc (Amaranth mangostanus)
- 苋科[莧科]họ Dền, họ thực vật thân thảo chứa rau dền Trung Quốc (Amaranthus inamoenus) 苋菜 (xiàncài)
- 马齿苋[馬齒莧]Rau sam (Portulaca oleracea)
- 白苋紫茄[白莧紫茄]rau dền trắng, cà tím tím (thành ngữ); thực phẩm thường ngày, lối sống giản dị