Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

苋

Phồn thể: [莧]
xiàn
Nghĩa tiếng Việtcây rau dền (chi Amaranthus); cây rau dền ba màu (Amaranthus tricolor); rau dền Trung Quốc (Amaranth mangostanus)
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 3 nghĩa