Houzii
← Từ điển
Từ ghép

苛性钾

Phồn thể: [苛性鉀]
kēxìngjiǎ
Nghĩa tiếng Việtpotash ăn da; hiđrôxít kali KOH
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 potash ăn da
  2. 2 hiđrôxít kali KOH

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập