苛求Từ ghép苛求kēqiúNghĩa tiếng Việtđòi hỏi khắt khe2 chữ15 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 đòi hỏi khắt khePhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.苛nghiêm khắc; khắt kheTrang chữ →求[cầu]tìm kiếm; tìm; thỉnh cầuTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →