Houzii
← Từ điển
Từ ghép

若非

ruòfēi
Nghĩa tiếng Việtnếu không phải vì; nếu không có
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nếu không phải vì
  2. 2 nếu không có

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập