苦杏仁苷Từ ghép苦杏仁苷kǔxìngréngānNghĩa tiếng Việtamygdalin4 chữ27 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 amygdalinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.苦[khổ]đắng; gian khổ; đau khổTrang chữ →杏mơ; hạnh nhânTrang chữ →仁nhân hậu; nhân từ; phần nhânTrang chữ →苷cam thảo; glycosideTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →