苯Chữ đơn苯běnNghĩa tiếng Việtbenzen; benzol (hóa học)1 chữ8 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 benzen2 benzol (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.苯胺běn'ànanilin C6H5NH2; aminobenzen苯酚běnfēnphenol C6H5OH苯环běnhuán[苯環]vòng benzen (hóa học)苯基běnjīnhóm phenyl甲苯jiǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)běntoluene C6H5CH3; methylbenzene氯苯lǜběnclorobenzen C6H5Cl苯丙胺běn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǐng'ànamphetamine (y học)苯甲醛běn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎquánbenzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất苯甲酸běn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎsuānaxit benzoic C6H5COOH苯那辛běnnàxīnbenactyzine苯氧基běn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǎngjīphenoxy (hóa học)苯乙烯běn2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)yǐxīStyreneTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →