Từ ghép
英吨
Phồn thể: [英噸]Nghĩa tiếng Việttấn; tấn Anh hoặc Mỹ, bằng 2240 pound hoặc 1.016 tấn mét
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 tấn
- 2 tấn Anh hoặc Mỹ, bằng 2240 pound hoặc 1.016 tấn mét
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.