茉Chữ đơn茉mòNghĩa tiếng Việtdùng trong 茉莉 (mòlì)1 chữ8 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 dùng trong 茉莉 (mòlì)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.茉莉mòlìCấp: HSK 7–9hoa nhài芥茉jièmobiến thể của 芥末 (jièmo)茉莉花mòlihuāhoa nhài茉莉花茶mòlihuāchátrà hoa nhài茉莉菊酯mòlìjúzhǐjasmolinTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →