茉莉花茶Từ ghép茉莉花茶mòlihuācháNghĩa tiếng Việttrà hoa nhài4 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 trà hoa nhàiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.茉dùng trong 茉莉 (mòlì)Trang chữ →莉dùng trong 茉莉 (mòlì); dùng trong phiên âm tên nữTrang chữ →花[hoa]hoa, bông hoa; tiêu (tiền), tốn (thời gian)Trang chữ →茶[trà]trà; cây tràTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →