茭Chữ đơn茭jiāoNghĩa tiếng Việtcây lúa hoang Zizania aquatica1 chữ9 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cây lúa hoang Zizania aquaticaTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.茭白jiāobáicây lúa hoang Manchuria 菰 (gū), còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre茭白笋jiāobáisǔn[茭白筍]thân ăn được của cây lúa hoang Manchuria 菰 (gū), còn gọi là tre nướcTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →