Từ ghép
茭白
Nghĩa tiếng Việtcây lúa hoang Manchuria 菰 (gū), còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre
- 2 chữ
- 14 nét
Nghĩa
- 1 cây lúa hoang Manchuria 菰 (gū), còn gọi là tre nước, hoặc thân ăn được của nó, giống măng tre
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.