Houzii
← Từ điển
Từ ghép

茶叶蛋

Phồn thể: [茶葉蛋]
cháyèdàn
Nghĩa tiếng Việttrứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)
  • 3 chữ
  • 25 nét

Nghĩa

  1. 1 trứng trà (trứng luộc với gia vị có thể bao gồm trà đen)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập