Chữ đơn
荆
Phồn thể: [荊]Nghĩa tiếng Việtcây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus); tên gọi khác của nước Sở thời nhà Chu 楚国 (Chǔguó)
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus)
- 2 tên gọi khác của nước Sở thời nhà Chu 楚国 (Chǔguó)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 荆棘[荊棘]Cấp: HSK 7–9bụi gai và bụi rậm; cây có gai; tầng cây gai góc
- 寒荆[寒荊](kính cẩn) vợ tôi (cách nói cũ)
- 荆江[荊江]đoạn sông Kinh Giang của sông Trường Giang 長江|长江, Hồ Nam
- 荆芥[荊芥]kinh giới, thảo dược dùng trong y học Trung Quốc
- 荆轲[荊軻]Kinh Kha (-227 TCN), nổi tiếng trong thơ ca và tiểu thuyết là người ám sát vua Doanh Chính của Tần 秦嬴政 (sau này là Tần Thủy Hoàng 秦始皇)
- 荆门[荊門]thành phố cấp địa khu Kinh Môn ở Hồ Bắc
- 荆山[荊山]núi Gai (nhiều nơi); núi Kinh Sơn ở Hồ Bắc
- 荆州[荊州]thành phố cấp địa khu Kinh Châu trên Trường Giang ở Hồ Bắc
- 识荆[識荊]Thật vinh dự được gặp bạn.
- 问荆[問荊]cỏ tháp bút (Equisetum arvense)
- 拙荆[拙荊]vợ tôi (khiêm tốn)
- 紫荆[紫荊]cây redbud Trung Quốc (Cercis chinensis)