Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

荆

Phồn thể: [荊]
jīng
Nghĩa tiếng Việtcây hoặc quả ngũ trảo (Vitex agnus-castus); tên gọi khác của nước Sở thời nhà Chu 楚国 (Chǔguó)
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa