Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荆门市

Phồn thể: [荊門市]
Jīngménshì
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp địa khu Kinh Môn ở Hồ Bắc
  • 3 chữ
  • 17 nét