Từ ghép
草莓族
Nghĩa tiếng Việtnhững người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)
- 3 chữ
- 30 nét
Nghĩa
- 1 những người trẻ được nuông chiều, không quen chịu khổ (Đài Loan)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.