Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

荠

Phồn thể: [薺]
jì
Nghĩa tiếng Việtxem 荠菜 (jìcài)
  • 1 chữ
  • 9 nét
Chữ đơnChữ đa âm

荠

Phồn thể: [薺]
qí
Nghĩa tiếng Việtcủ năng
  • 1 chữ
  • 9 nét