Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荤笑话

Phồn thể: [葷笑話]
hūnxiàohua
Nghĩa tiếng Việttruyện cười tục; tính chất thô tục
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa