Chữ đơn
荨
Phồn thể: [蕁]Nghĩa tiếng Việtdùng trong 荨麻 (qiánmá); cũng đọc là [xun2]
- 1 chữ
- 9 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 dùng trong 荨麻 (qiánmá)
- 2 cũng đọc là [xun2]
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.