Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

荨

Phồn thể: [蕁]
qián
Nghĩa tiếng Việtdùng trong 荨麻 (qiánmá); cũng đọc là [xun2]
  • 1 chữ
  • 9 nét
  • 2 nghĩa