Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荨麻

Phồn thể: [蕁麻]
qiánmá
Nghĩa tiếng Việtcây tầm ma; cũng đọc là [xun2 ma2]
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 cây tầm ma
  2. 2 cũng đọc là [xun2 ma2]

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập