Houzii
← Từ điển
Từ ghép

荷兰式拍卖

Phồn thể: [荷蘭式拍賣]
Hélánshìpāimài
Nghĩa tiếng ViệtĐấu giá kiểu Hà Lan; đấu giá giảm dần
  • 5 chữ
  • 37 nét
  • 2 nghĩa