Từ ghép
莫可奈何
Nghĩa tiếng Việtkhông có cách nào khác; không có lựa chọn nào khác; viết tắt của 无奈 (wúnài)
- 4 chữ
- 30 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 không có cách nào khác
- 2 không có lựa chọn nào khác
- 3 viết tắt của 无奈 (wúnài)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 莫đừng; không có ai màTrang chữ →
- 可[khả](tiền tố) có thể; được; có khả năng; -được; phê duyệt; cho phép; phù hợpTrang chữ →
- 奈dùng trong các biểu đạt mang tính thất vọng và bất lực, như 无奈 (wúnài) và 莫可奈何 (mòkěnàihé) (văn học); dùng theo giá trị phát âm trong việc viết từ nước ngoàiTrang chữ →
- 何[hà]gì; như thế nào; tại saoTrang chữ →