Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莲花白

Phồn thể: [蓮花白]
liánhuābái
Nghĩa tiếng Việt(tiếng địa phương) bắp cải
  • 3 chữ
  • 22 nét

Nghĩa

  1. 1 (tiếng địa phương) bắp cải

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập