Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莲花落

Phồn thể: [蓮花落]
liánhuālào
Nghĩa tiếng Việtthể loại dân ca với nhạc đệm bằng phách tre
  • 3 chữ
  • 29 nét

Nghĩa

  1. 1 thể loại dân ca với nhạc đệm bằng phách tre

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập