Houzii
← Từ điển
Từ ghép

莺鸟

Phồn thể: [鶯鳥]
yīngniǎo
Nghĩa tiếng Việtchim hoàng oanh; chim chóc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 2 nghĩa