Houzii
← Từ điển
Chữ đơn

莽

mǎng
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) cỏ mọc dày; (văn học) mênh mông; bao la; (hình thức kết hợp) lỗ mãng; liều lĩnh
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 3 nghĩa