Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菜篮子

Phồn thể: [菜籃子]
càilánzi
Nghĩa tiếng Việtgiỏ rau hoặc giỏ thực phẩm; (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm
  • 3 chữ
  • 30 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 giỏ rau hoặc giỏ thực phẩm
  2. 2 (bóng) nguồn cung cấp thực phẩm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập