Từ ghép
菜谱
Phồn thể: [菜譜]Nghĩa tiếng Việtthực đơn (trong nhà hàng); công thức nấu ăn; sách nấu ăn
- 2 chữ
- 25 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 thực đơn (trong nhà hàng)
- 2 công thức nấu ăn
- 3 sách nấu ăn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.