菠Chữ đơn菠bōNghĩa tiếng Việtcải bó xôi, rau chân vịt1 chữ11 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 cải bó xôi, rau chân vịtTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.菠菜bōcàicải bó xôi, rau chân vịt (LT:棵 (kē)); (tiếng lóng) xổ số (thuật ngữ thay thế cho 博彩 (bócǎi))菠萝bōluó[菠蘿]quả dứa菠烷bōwánbornane; camphane C10H18菠萝蜜bōluómì[菠蘿蜜]quả mít炒菠菜chǎobōcàirau chân vịt xào木菠萝mùbōluó[木菠蘿]mít; bánh mì cây; Artocarpus heterophyllus大树菠萝dàshùbōluó[大樹菠蘿]quả mítTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →