Từ ghép
菩提树
Phồn thể: [菩提樹]Nghĩa tiếng Việtcây đề (Ficus religiosa); cây bồ đề; cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)
- 3 chữ
- 32 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 cây đề (Ficus religiosa)
- 2 cây bồ đề
- 3 cây Bồ-đề (linh thiêng trong Phật giáo và Ấn Độ giáo)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.