Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菱花镜

Phồn thể: [菱花鏡]
línghuājìng
Nghĩa tiếng Việtgương đồng cổ có viền cánh hoa, phổ biến nhất từ thời nhà Đường
  • 3 chữ
  • 34 nét

Nghĩa

  1. 1 gương đồng cổ có viền cánh hoa, phổ biến nhất từ thời nhà Đường

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập