Houzii
← Từ điển
Từ ghép

菱角

língjiao
Nghĩa tiếng Việtcủ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được
  • 2 chữ
  • 18 nét

Nghĩa

  1. 1 củ ấu (loài cây Trapa), thực vật thủy sinh có hạt ăn được

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập