Houzii
← Từ điển
Từ ghép

铁菱角

Phồn thể: [鐵菱角]
tiělíngjiǎo
Nghĩa tiếng Việtxem 铁菱 (tiělíng)
  • 3 chữ
  • 28 nét

Nghĩa

  1. 1 xem 铁菱 (tiělíng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập