Từ ghép
菸碱酸
Phồn thể: [菸鹼酸]Nghĩa tiếng Việtniacin (vitamin B3); 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2; axit nicotinic
- 3 chữ
- 39 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 niacin (vitamin B3)
- 2 3-Pyridinecarboxylic acid C6H5NO2
- 3 axit nicotinic
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.