Chữ đơn
萃
Nghĩa tiếng Việtthu thập; tập hợp; dày đặc
- 1 chữ
- 11 nét
- 7 nghĩa
Nghĩa
- 1 thu thập
- 2 tập hợp
- 3 dày đặc
- 4 cỏ mọc um tùm
- 5 rậm rạp
- 6 tập trung
- 7 tụ họp
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Bài học & ngữ pháp có từ này
Điểm ngữ pháp liên quan