Houzii
← Từ điển
Từ ghép

出类拔萃

Phồn thể: [出類拔萃]
chūlèibácuì
Nghĩa tiếng Việtxuất sắc hơn người thường (thành ngữ); vượt trội; ưu tú; xuất chúng
  • 4 chữ
  • 33 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 xuất sắc hơn người thường (thành ngữ); vượt trội
  2. 2 ưu tú
  3. 3 xuất chúng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập