Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萤光

Phồn thể: [螢光]
yíngguāng
Nghĩa tiếng Việtbiến thể Đài Loan của 荧光 (yíngguāng)
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 biến thể Đài Loan của 荧光 (yíngguāng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập