Từ ghép
萤火虫
Phồn thể: [螢火蟲]Nghĩa
- 1 con đom đóm
- 2 bọ phát sáng
- 3 bọ chớp
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.