Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萤火虫

Phồn thể: [螢火蟲]
yínghuǒchóng
Nghĩa tiếng Việtcon đom đóm; bọ phát sáng; bọ chớp
  • 3 chữ
  • 21 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 con đom đóm
  2. 2 bọ phát sáng
  3. 3 bọ chớp

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập