Houzii
← Từ điển
Từ ghép

营业税

Phồn thể: [營業稅]
yíngyèshuì
Nghĩa tiếng Việtthuế doanh thu; thuế bán hàng
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 thuế doanh thu
  2. 2 thuế bán hàng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập