Houzii
← Từ điển
Từ ghép

萨德尔

Phồn thể: [薩德爾]
Sàdé'ěr
Nghĩa tiếng ViệtSadr (tên gọi); Moqtada Sadr (khoảng 1973-), giáo sĩ và lãnh đạo dân quân Shia Iraq
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 Sadr (tên gọi)
  2. 2 Moqtada Sadr (khoảng 1973-), giáo sĩ và lãnh đạo dân quân Shia Iraq

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập