落漆Từ ghép落漆luòqīNghĩa tiếng Việtxem 掉漆 (diàoqī)2 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 xem 掉漆 (diàoqī)Phân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.落[lạc]rơi hoặc rụng; (mặt trời) lặn; (thủy triều) rútTrang chữ →漆sơn; vecni; sơn (đồ nội thất, tường v.v.)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →