Houzii
← Từ điển
Từ ghép

葡萄糖胺

pútaotáng'àn
Nghĩa tiếng Việtglucosamine (C6H13NO5); cũng được viết là 氨基葡萄糖
  • 4 chữ
  • 49 nét
  • 2 nghĩa