Từ ghép
葡萄糖胺
Nghĩa
- 1 glucosamine (C6H13NO5)
- 2 cũng được viết là 氨基葡萄糖
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.