Houzii
← Từ điển
Từ ghép

蒐寻

Phồn thể: [蒐尋]
sōuxún
Nghĩa tiếng Việttìm kiếm; tìm
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tìm kiếm
  2. 2 tìm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập