Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
sōu

蒐

Nghĩacây thiên thảo; săn bắn, đặc biệt vào mùa xuân; tìm kiếm; thu thập
Bộ thủ艹
  • 14 nét
  • Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • sōucây thiên thảo; săn bắn, đặc biệt vào mùa xuân; tìm kiếm; thu thập

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 艹 + 鬼

Từ có chữ này

Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.